Trong xưởng cơ khí, gara hay khu vực bảo trì, tủ đựng dụng cụ thường phải chứa khá nhiều đồ nghề bằng kim loại nên trọng lượng của tủ là vấn đề được nhiều người quan tâm. Đặc biệt, với những mẫu có bánh xe, người dùng thường muốn biết tủ nặng bao nhiêu và khi đã chứa đầy dụng cụ thì có còn dễ di chuyển hay không.
Tủ CSPS có nhiều kích thước và cấu hình khác nhau nên trọng lượng không cố định ở một mức. Một số mẫu 61 cm có khối lượng khoảng 37,5–37,6 kg, trong khi các mẫu 76 cm có thể dao động khoảng 48,7–60,2 kg tùy số hộc, mặt tủ và phụ kiện đi kèm.
Tủ CSPS Có Trọng Lượng Bao Nhiêu?
Tủ CSPS 61 cm nặng khoảng bao nhiêu?
Các mẫu tủ CSPS kích thước 61 cm có thiết kế tương đối gọn, phù hợp với khu vực không cần quá nhiều không gian lưu trữ. Chẳng hạn, mẫu tủ CSPS 61 cm 1 hộc kéo kèm vách lưới và chân tăng chỉnh có khối lượng sản phẩm 37,5 kg. Mẫu 61 cm 4 hộc kéo kèm bánh xe có khối lượng sản phẩm 37,6 kg.
Mức trọng lượng này chưa bao gồm toàn bộ dụng cụ được đặt bên trong. Khi sử dụng thực tế, tổng trọng lượng mà người dùng phải di chuyển sẽ phụ thuộc vào số lượng và loại đồ nghề.
Với những xưởng có diện tích nhỏ hoặc chỉ cần một khu vực lưu trữ đồ nghề cơ bản, tủ CSPS 61 cm có thể thuận tiện hơn khi cần thay đổi vị trí. Kích thước gọn cũng giúp người dùng dễ đưa tủ qua những lối đi không quá rộng.
Tủ CSPS 76 cm có thể nặng hơn
Khi tăng kích thước lên 76 cm, trọng lượng tủ CSPS cũng thay đổi đáng kể tùy từng cấu hình. Một mẫu 76 cm 5 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 48,7 kg, trong khi một mẫu 76 cm 7 hộc kéo mặt thép có khối lượng 54,9 kg.
Một số phiên bản có thêm vách lưới hoặc sử dụng mặt inox, mặt ván gỗ cũng có mức trọng lượng khác nhau. Ví dụ, tủ CSPS 76 cm 7 hộc kéo kèm vách lưới và mặt thép có khối lượng sản phẩm 57,9 kg; một mẫu 7 hộc kéo mặt inox có khối lượng 60,2 kg.
Vì vậy, nếu đang xem thông số của một chiếc tủ CSPS cụ thể, nên kiểm tra đúng mã sản phẩm thay vì chỉ dựa vào kích thước 61 cm hay 76 cm để ước tính trọng lượng.

Trọng lượng đóng gói khác với trọng lượng sản phẩm
Khi mua tủ CSPS, người dùng có thể thấy hai thông tin là khối lượng sản phẩm và khối lượng đóng gói. Đây là hai con số khác nhau.
Chẳng hạn, tủ CSPS 76 cm 7 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 54,9 kg nhưng khối lượng đóng gói là 60,1 kg. Một mẫu 76 cm 5 hộc kéo mặt thép có khối lượng sản phẩm 48,7 kg và khối lượng đóng gói 54,1 kg.
Phần chênh lệch đến từ thùng, vật liệu bảo vệ và các thành phần đóng gói khi vận chuyển. Nếu cần tính trọng lượng để bố trí vị trí đặt tủ hoặc vận chuyển trong xưởng, nên dựa vào khối lượng sản phẩm. Còn khi cần chuẩn bị phương án nhận hàng, vận chuyển hoặc nâng hạ lúc giao hàng thì khối lượng đóng gói sẽ đáng quan tâm hơn.

Vì Sao Tủ CSPS Có Thể Di Chuyển Trong Xưởng?
Bánh xe giúp giảm việc phải bê tủ
Một điểm dễ nhận thấy ở nhiều mẫu tủ CSPS là hệ thống bánh xe được thiết kế để hỗ trợ di chuyển. Người dùng không cần nâng toàn bộ tủ lên mỗi khi muốn thay đổi vị trí mà có thể đẩy tủ trên mặt sàn.
Ví dụ, mẫu tủ CSPS 61 cm 4 hộc kéo sử dụng bánh xe có đường kính 127 mm và tổng tải trọng của 4 bánh xe được công bố là 680 kg.
Với tủ CSPS kích thước 76 cm, một số mẫu sử dụng 2 bánh xoay và 2 bánh cố định. Hai bánh xoay giúp thay đổi hướng di chuyển, trong khi bánh cố định hỗ trợ tủ đi theo hướng đẩy.
Bánh xoay giúp đổi hướng thuận tiện hơn
Trong xưởng, việc di chuyển tủ không phải lúc nào cũng chỉ theo đường thẳng. Người dùng có thể cần đưa tủ vòng qua bàn làm việc, máy móc hoặc những khu vực có không gian hẹp.
Với tủ CSPS có bánh xoay, việc điều chỉnh hướng sẽ thuận tiện hơn so với một chiếc tủ cố định trên chân. Điều này đặc biệt hữu ích khi tủ được dùng chung cho nhiều vị trí làm việc.
Tuy nhiên, khả năng xoay bánh không có nghĩa là tủ sẽ tự di chuyển nhẹ nhàng trong mọi điều kiện. Mặt sàn, lượng dụng cụ bên trong và cách phân bổ trọng lượng đều ảnh hưởng đến lực đẩy thực tế.

Có thể cố định tủ sau khi đưa đến vị trí làm việc
Di chuyển được là một chuyện, giữ tủ đứng yên khi sử dụng lại là chuyện khác. Một số mẫu tủ CSPS sử dụng 2 bánh xoay có khóa kết hợp với 2 bánh cố định. Khi đưa tủ đến vị trí mong muốn, bánh có khóa có thể được cố định để hạn chế tủ dịch chuyển trong quá trình lấy dụng cụ.
Điều này khá phù hợp với môi trường sửa chữa, nơi người dùng thường kéo hộc tủ ra để lấy cờ lê, tua vít, kìm hoặc các dụng cụ khác. Khi tủ được cố định, thao tác sẽ thuận tiện hơn so với việc vừa mở hộc vừa phải giữ tủ.

Điều Gì Ảnh Hưởng Đến Độ Dễ Di Chuyển Của Tủ CSPS?
Số lượng dụng cụ bên trong tủ
Trọng lượng của tủ CSPS khi chưa chứa đồ chỉ là một phần của vấn đề. Sau khi đưa dụng cụ vào các hộc kéo, tổng trọng lượng có thể tăng lên đáng kể.
Các mẫu tủ CSPS 76 cm trên Fabina có tổng tải trọng được công bố đến 680 kg tùy cấu hình; một số hộc nhỏ có tải trọng 45 kg và hộc lớn có thể đạt 90 kg.
Tuy nhiên, tải trọng tối đa không có nghĩa người dùng nên chất đầy tủ rồi thường xuyên di chuyển với mức tải đó. Khi càng nhiều đồ nghề được đặt bên trong, lực cần thiết để đẩy tủ cũng sẽ tăng.
Nếu tủ chỉ chứa một bộ cờ lê, tua vít, kìm, đầu khẩu và các dụng cụ cầm tay thông thường thì việc di chuyển sẽ khác với trường hợp các hộc chứa nhiều dụng cụ kim loại nặng.
Xem thêm:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét